Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/12/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:35161
Đa Độ (HL)14:38155
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:35112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:35114
S.Văn Úc (HL)14:36147
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:35167
K. Mai Dương14:3797
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:37152
K. Cống Cau14:37107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:38154
K. Cộng Sản14:3586
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:37152
K. Quang Hưng 214:3888
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:3860
K. Ngọc Chử14:38111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:35139
K. Vườn Thần 214:39100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:36137
K. hút TB Trường Nam14:39103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:3689
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:37124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:35122
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:37122
K. Mỹ Khê14:3788
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:38123
K. Vân Quang 314:3884
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:36119
K. Đức Phong 114:36100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:38113
K. Minh Tân14:38108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/12/2026
      03/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/12/202602/12/202601/12/202630/11/202629/11/202628/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101