Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/11/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:40158
Đa Độ (HL)13:42153
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:43113
S.Văn Úc (HL)13:40159
3Cống Mai DươngS. Văn Úc13:42170
K. Mai Dương13:4397
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:42149
K. Cống Cau13:41106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:42151
K. Cộng Sản13:4084
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:42148
K. Quang Hưng 213:4386
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:42144
K. Ngọc Chử13:42110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:42135
K. Vườn Thần 213:43100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:41133
K. hút TB Trường Nam13:43103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 113:4286
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:41122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:40120
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:42118
K. Mỹ Khê13:4288
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:43120
K. Vân Quang 313:4384
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:41116
K. Đức Phong 113:4199
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:43109
K. Minh Tân13:44108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/11/2026
      23/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/11/202622/11/202621/11/202620/11/202619/11/202618/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101