Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/11/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:46-21
Đa Độ (HL)03:44116
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:46114
S.Văn Úc (HL)03:44-12
3Cống Mai DươngS. Văn Úc03:45-16
K. Mai Dương03:4696
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:45115
K. Cống Cau03:47106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:44117
K. Cộng Sản03:4366
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:45123
K. Quang Hưng 203:4784
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:44114
K. Ngọc Chử03:44110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:47120
K. Vườn Thần 203:45100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:43115
K. hút TB Trường Nam03:46103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:4679
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:44118
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:46117
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:45117
K. Mỹ Khê03:4589
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:47119
K. Vân Quang 303:4685
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:44116
K. Đức Phong 103:4498
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:44116
K. Minh Tân03:47108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/11/2026
      20/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/11/202619/11/202618/11/202617/11/202616/11/202615/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101