Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/11/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:40-16
Đa Độ (HL)00:38117
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:40115
S.Văn Úc (HL)00:40-58
3Cống Mai DươngS. Văn Úc00:40-40
K. Mai Dương00:4090
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:40116
K. Cống Cau00:41107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:41117
K. Cộng Sản00:4083
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:42124
K. Quang Hưng 200:4385
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:42115
K. Ngọc Chử00:4239
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:41121
K. Vườn Thần 200:40100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:42115
K. hút TB Trường Nam00:40102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 100:4184
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:42119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:41117
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:42118
K. Mỹ Khê00:4289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:41119
K. Vân Quang 300:4185
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:41117
K. Đức Phong 100:4198
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:41116
K. Minh Tân00:41108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/11/2026
      09/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/11/202608/11/202607/11/202606/11/202605/11/202604/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101