Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/11/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:19177
Đa Độ (HL)15:02129
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:17120
S.Văn Úc (HL)15:19126
3Cống Mai DươngS. Văn Úc15:19157
K. Mai Dương15:1889
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:1797
K. Cống Cau15:19106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:19131
K. Cộng Sản15:18107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:20137
K. Quang Hưng 215:1980
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:20129
K. Ngọc Chử15:20110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:20133
K. Vườn Thần 215:17100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:19130
K. hút TB Trường Nam15:17102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:1995
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:20128
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:19126
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:15127
K. Mỹ Khê15:1589
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:17128
K. Vân Quang 315:1685
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:19125
K. Đức Phong 115:1998
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:19118
K. Minh Tân15:20104

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/11/2026
      05/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/11/202604/11/202603/11/202602/11/202601/11/202631/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101