Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/10/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:5025-26-25-22-21-17-15-13-10-7-6-224912
Đa Độ (HL)21:48120119119119119119119119119120120120121121121121121
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:50116118118118118118117118118118118118118118118118118
S.Văn Úc (HL)21:50-41-57-57-57-56-55-55-55-53-51-50-48-45-45-44-38-35
3Cống Mai DươngS. Văn Úc21:50-14-43-41-40-39-39-37-35-35-33-32-29-27-24-21-17-15
K. Mai Dương21:5090
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:49119119186101119120120120121121121121122121122158121
K. Cống Cau21:4810798989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:49120121121121121121121121122122122123123123123123123
K. Cộng Sản21:49100101101101101101101101101101101101101101101101101
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:51127127128128128128128128129129129130130130130130130
K. Quang Hưng 221:518380808080808080808080808080808080
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:49117118118118119119119119119119120120150120121121
K. Ngọc Chử21:49-25105105106105106106107107106106106105105105106
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:51124124124124125125125125125125126126126126126126127
K. Vườn Thần 221:49101103103103103103103103103103103103103103103103103
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:51118118118119119119119120120120120120120121121121
K. hút TB Trường Nam21:49102107107107107107107107107107107107107107107107107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 121:519199999999999999999999999999999999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:51121123123123123123123123123123123123123123123123123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:50119100101101101102102103104106107109111115121122122
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:52120121121122121122122122122122122123123122123123123
K. Mỹ Khê21:5289828282828282828282828282828282
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:48121122122122123123123123123123123123123123123123124
K. Vân Quang 321:488578787878787878787878787878787878
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:50119120120120120120120120120120121121121121121121121
K. Đức Phong 121:5098999999999999999999999999999999
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:50118120120120120120120120120120120120120120120120
K. Minh Tân21:49108109109109109109109109109109109109109109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/10/2026
      20/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/10/202619/10/202618/10/202617/10/202616/10/202615/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101