Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
20/10/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:20-22-38-35-33-30-30-29-27-26-24-20-16-14-11-7-6-4-246812142024
Đa Độ (HL)02:22119115115115115115115116116116116116117117117117118118118119119120121121121
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:21114113113114114114114115115115115115115115115116116116116116116116117116117
S.Văn Úc (HL)02:15-44-62-63-65-65-64-64-64-64-63-62-60-57-56-53-52-49-46-44-41-38-35-32-31-27
3Cống Mai DươngS. Văn Úc02:21-39-50-50-50-49-49-49-48-47-45-43-39-38-36-35-33-28-28-24-21-18-16-14-13-16
K. Mai Dương02:2196
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:201171151151161161151161161161161161171161001187376118119120119121121122122
K. Cống Cau02:13107989898989898989898989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:14117117117117117117117118118118118118119119119119120120120121122122123123123
K. Cộng Sản02:1574999999999999999999999999999999999999999999999999
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:17124123124124124124124124124125125125126126126126127127127129129130130130
K. Quang Hưng 202:16836867681566868686765676466646464656262626060605958
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:141151141141141151151151151151161161161161171171171171182811912096118120
K. Ngọc Chử02:14112197168104106105105104104105106104104105104106195104106114105104105104
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:22121120120120121121121121121121121122122122122123123123123124124124124124124
K. Vườn Thần 202:21100104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:22115115115115115115115115116116116116116116117118118118119119120120120
K. hút TB Trường Nam02:21102104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:2181878888898990909191919293939393939595959595959596
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:22118117117118118118118118118119119119119120120120120120120121121121122122122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:21117117117117117117117117117117118118118119119119119119119119120120120120120
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:1311811711711888129118118118118119118120120118120119120120120120120121120121
K. Mỹ Khê02:1389828282838383838383838383838383838283838383838383
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:21119119119119119119119119119119120120120120120121121121121121121121122122122
K. Vân Quang 302:2185787878787878787878787878787878787878787878787878
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:16116116116116116116116117117117117118118118118118118118119119119119119120
K. Đức Phong 102:1698101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:16116115115115116116116116116117117117117117117117118118118118118119119119119
K. Minh Tân02:15108109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
20/10/2026
      19/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       19/10/202618/10/202617/10/202616/10/202615/10/202614/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101