Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/10/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:16299897979696969494939292929191
Đa Độ (HL)06:14115112112112112112112112112112112112113113113113
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:15113112112112112112112112112112112112112112112112
S.Văn Úc (HL)06:1457919193949798989797979798969693
3Cống Mai DươngS. Văn Úc06:1552104104104106106106107107107107106105102102101
K. Mai Dương06:1596949494949494949494949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:16113113113113113108116113113113109113114114114114
K. Cống Cau06:16106868686868686868686868686868686
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:16115115114115114115115115115115115115115115115115
K. Cộng Sản06:1462909090909090909090909090909090
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:15122122122122122122122122122122122122122122122122
K. Quang Hưng 206:17839797969696979797979797969637097
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:17113111111111111111111111111112112112112112112
K. Ngọc Chử06:1711293949393939493939292929419893
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:16119119119119119119119119119119119119119119119119
K. Vườn Thần 206:15100109109109109109109109109109109109109109109109
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:13114112112112112112112112113113113113113113113113
K. hút TB Trường Nam06:17103105105105105105105105105105105105105105105105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 106:1573104104104104104104104104104104104104104104104
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:15117117117117117117117117117117117117117117117117
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:17116959595959595959595959595959595
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:16117116114115115115115116154115115104137115116115
K. Mỹ Khê06:16899393939393939393939393939393
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:17119118118118118118118118118118118118118118118118
K. Vân Quang 306:1784898989898989898989898989898989
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:14116114114114114114114114114114114114114114114
K. Đức Phong 106:14988888888888888888888888888888
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:15115108108108108108108108108108108108108108108108
K. Minh Tân06:16108115115115115115115115115115115115115115115115

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/10/2026
      10/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/10/202609/10/202608/10/202607/10/202606/10/202605/10/2026
1TB Thụy Hương
10114:12-16:57=(2h45')
09:30-14:05=(4h35')
7h20'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10100:23-00:25=(0h02')