Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/09/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)20:1678100100991009910099999999999999999999999999
Đa Độ (HL)20:17126108109109108110108108108108108108108108108108108108108108
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt20:17120101101101101100101101101101101101100100101101101101101100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)20:19122106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
S.Văn Úc (HL)20:163093949494949596969595949393929292929291
4Cống Mai DươngS. Văn Úc20:1853105105105105105105105105104104104103102102102101102102102
K. Mai Dương20:1660104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)20:16124109109109109109108109109109109109109109109109108108109108
K. Cống Cau20:199898989898989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)20:19125111111111111111111111111111111111111111111111111111111111
K. Cộng Sản20:1697105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)20:18132117117117117117117117117117117117117117117117117117117117
K. Quang Hưng 220:189210510510610510510710410510610649105222106105107161106105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)20:20123108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Ngọc Chử20:20110899090899090898889908990909189919032790
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:17128113114113114113113113113113113113113113113113113113114114
K. Vườn Thần 220:16100115115115115115115115115115115115115115115115115116115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)20:17124108108108108108108108108108108108108108108
K. hút TB Trường Nam20:15103110110110110110110110110110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599109109109109109109109109109109109109109109109109109109110
K. Vườn Thần 120:1798107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)20:18127112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ20:1794104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)20:191261101101111111118911114715111111111091111111104111110111
K. Mỹ Khê20:19899999999999999999991001001001001009999999999
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)20:19127114114114114114114114114114114114114114114114114114114
K. Vân Quang 320:198595959595959595949595959596969595959595
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)20:17125109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Đức Phong 120:17100101101101101101101101101101101101101101101101101101101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)20:16122108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Minh Tân20:17111111111111111111111111111111111111111111111112112112112112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/09/2026
      27/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----0.2
2 Trạm Trung Trang ----0.43.6
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/09/202626/09/202625/09/202624/09/202623/09/202622/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:33-18:00=(3h27')
05:47-11:52=(6h05')
9h32'
15:05-17:36=(2h32')
14:25-14:56=(0h32')
09:55-11:30=(1h35')
05:43-09:52=(4h09')
8h48'
14:10-18:37=(4h27')
4h27'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:59-11:11=(3h12')
05:46-07:43=(1h57')
5h9'
4Phù Niệm
101