Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/08/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:59100
Đa Độ (HL)15:561199394939394949393949394939393949393949494929293
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:5911088888888888888888888888888888888888888888888888888
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:56113
S.Văn Úc (HL)15:5586
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:57100889092929292939798101102105107108108108108108108109110110111110110
K. Mai Dương15:598883828282828281818181818080808080797979797878777777
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:5611897979797979797979797979797979898989897979796969697
K. Cống Cau15:567480808080797979797878787877777777777676767675757474
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:5611997979797989898989898979797989898989898989796969798
K. Cộng Sản15:5998
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:56125100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
K. Quang Hưng 215:58948961888788878696-182858484878383838182817979271797779
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:57116
K. Ngọc Chử15:57110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:58122
K. Vườn Thần 215:58101-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:59116
K. hút TB Trường Nam15:55106115115115115115115115115115115115115115115115115115115115115115115115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559996969696969696969696969696969696969696969696969595
K. Vườn Thần 115:5799105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:56120100999999999999100999910010099100100100100100100100100100999999
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:5588838383838382828282828282818181808080797979797979
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:5711897979697979797979897976897979698979797969697979797
K. Mỹ Khê15:578974747373737373737272727272717171717171717070707070
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:5811997989798989797989797979898989797989897979797979797
K. Vân Quang 315:578465656565656464646463636363626262626262626262626262
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:55117969696969696969696969696969696969595959595959595
K. Đức Phong 115:55100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:5611694949494949494949494949494949494949494949494949494
K. Minh Tân15:57118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/08/2026
      30/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty -44-0.40.23.4
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -3.83.8-1.210.41.20.2
4 Trạm Đồ Sơn -17.817.60.23.80.20.83.88.40.22.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/08/202629/08/202628/08/202627/08/202626/08/202625/08/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101