Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/08/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:0170137139140142144144145146146148151156
Đa Độ (HL)00:58120119118118118118118118118117115117117116117115117117116115116116
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:00110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:0111689121113141416181919212122232627273133
S.Văn Úc (HL)01:0164-14-12-10-10-9-8-8-4-3-1135677911121618
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:0172495052535556585961616364646668707174778081
K. Mai Dương01:00106505153545758616264666869717274767881828788
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:01119121120120120120120120120119119119119119119119119119119118118118
K. Cống Cau00:5880123123123123123123122122121121121121121121120120120120120120120
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:58121122122122122122122121121121121121121121121120120120120120120120
K. Cộng Sản01:0190
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:58124117117117117117117117116116116116116116116115115115115115115114
K. Quang Hưng 201:01100122122122121122121121122121121120120120121120120120120120120119
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:59118
K. Ngọc Chử00:59115136135133135126134134135136135134136134149135134136135134133134
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:59121118118118118118118118118118118118118118118118118118118118117117
K. Vườn Thần 200:56116
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:01117117117117117117117117117116116116116116116116116116116116116116
K. hút TB Trường Nam00:58115116116116116116116116116115115115115115115115115115115115114114
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 101:00107111112112112112112112112111111111111111111111111111111110110110
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:57122109109109110110110110111111111111111112112113113114114114114115
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:57105616161616161616161616161616161616161616161
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:59120100101101100101103102101102102103104112104104103105107108108108
K. Mỹ Khê00:5994
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:571229697979898989999100100100101101102103103104104105105106
K. Vân Quang 300:5787128128128128129129129129129129128128128127128128128127127128127
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:57119101101102102102102103104104105105105106106106107107108108109110
K. Đức Phong 100:57100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:57117697070707070737475757676777778797980818283
K. Minh Tân01:00119737374757576767777777777777777777885868788

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/08/2026
      23/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty -22.2193.20.64.811.485.46.85.43.64.83.84.83.44.82.82.2
2 Trạm Trung Trang -70.469.60.86.25.63.624.610.2710.611.216.27.254.452.44.23.24.65.65.64.83
3 Trạm Kiến Thụy -67.863.64.24.24.43.610.21191822.421.811.810.46.29.89.25.46.85.285.452.6
4 Trạm Đồ Sơn -1.8-1.8
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/08/202622/08/202621/08/202620/08/202619/08/202618/08/2026
1TB Thụy Hương
10106:27-11:07=(4h41')
4h41'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101