Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/08/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:35100
Đa Độ (HL)17:37117131132132132131132131132133133134134136138139140140
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:36110127128128128128128128128128128128127127127127127127
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:34113859098116130132133133133134134134133132131
S.Văn Úc (HL)17:357869747885919499105111115120125128136142145
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:3393122125127133137140142147149154158163166168169180183
K. Mai Dương17:36889595959595959494949494949494939393
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:34118130130130130130130130131132132133133135137138139140
K. Cống Cau17:3676103103103103103103103103103103103103103103103103103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:37119133133133133133133133133134135135136137139140141142
K. Cộng Sản17:3598101101101102101101101102101101101101102101101101101
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:37125137137137137137137138138139139140142143144146146148
K. Quang Hưng 217:3595112112111111111111111112111268112111112111113111
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:37117129129129129129129130130130131132133134135137137140
K. Ngọc Chử17:37198998484858384621418485838484841458484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:34121135135135135135135136136136137138139139140141144145
K. Vườn Thần 217:34101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:34116130130130130130131131131132132133134135136137139140
K. hút TB Trường Nam17:35106109109109109109109109109109109109109109109109109109
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599130130130131131132132132133134134135136138139141
K. Vườn Thần 117:3799111111111111111111110110110110110110110110110110110
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:36120245245245245245245245245245245245245245245245245245
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:35889696969696969696959595959594949494
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:3711813413513513515613513613513513513613513513613513598
K. Mỹ Khê17:37898483838383838383828282828282828282
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:33119135137137138138138138138138138138138138137137137
K. Vân Quang 317:3384
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:36117129134135135135135135136136136136136136136135136135
K. Đức Phong 117:361007777777777777777777777777777777777
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:36116
K. Minh Tân17:37117113113113113112112112112112112112112111111110110110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/08/2026
      31/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -5.45.4-
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -20.810.210.610.8110.80.80.80.80.60.8111.2110.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/07/202630/07/202629/07/202628/07/202627/07/202626/07/2026
1TB Thụy Hương
10114:23-18:53=(4h29')
05:43-11:40=(5h57')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10116:09-17:52=(1h42')
15:43-16:08=(0h26')
15:39-15:42=(0h03')
13:12-15:19=(2h06')
4h17'
4Phù Niệm
10116:07-16:09=(0h02')