Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/07/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:3169155157159162164166169172175178181184185188190193195197201
Đa Độ (HL)02:29120116116116116116116116116116116116116116116116116116116117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:33111107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:34117113113114114113114114114114114114114114114114114114114114
S.Văn Úc (HL)02:3157535862677073778287909296102108115122126131135
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:3072108112114117120124127130133136141144151155159162166168175
K. Mai Dương02:2910797979797979797979797979796969696969695
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:31119115115115115115115115115115115115115115115115115115115116
K. Cống Cau02:307894949494949493939393939393939292929291
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:31120117117117117117117117117117117117117117117117117117117117
K. Cộng Sản02:3184922369192919192919090909065898989897488
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:33124121121121121121121121121121121121121121121121121121121121
K. Quang Hưng 202:32100111111110110110110110110110110110111110111109109109109188
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:3111811411411411411411411461114114114114-14114114114114114114
K. Ngọc Chử02:3111484848484848484848484848484848484568483
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:31121120120120120120120120120121121121121121121121121121121121
K. Vườn Thần 202:32115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:32117114114114114114114114114114114114114114114114114115115115
K. hút TB Trường Nam02:29115105105104104104104104104104104104103103103103103103102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599115115115115115115115115115115115115115115115115115115
K. Vườn Thần 102:31107113113113113113113113113113113113113113113113113113113113
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:33122117117117117117117117117117117117117117117117117119119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:32107102102102102102102102102102102102102102102102102102102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:291211171241171161175811811713895117117118118117117151116117
K. Mỹ Khê02:2995100100100100999999999999999998989898989898
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:32123119119119119119119119119119119119119119119119119119119119
K. Vân Quang 302:3289
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:32120116116116116116116116116116116116116117117117117117117117
K. Đức Phong 102:32101868686868686868686868686868686868686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:33117
K. Minh Tân02:34120118118118118118118118118118118118119119119119119119119119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/07/2026
      30/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----0.20.834.8
2 Trạm Trung Trang -0.20.2-0.20.21.220.80.6
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -8.20.47.80.20.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/07/202629/07/202628/07/202627/07/202626/07/202625/07/2026
1TB Thụy Hương
10114:23-18:53=(4h29')
05:43-11:40=(5h57')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10116:09-17:52=(1h42')
15:43-16:08=(0h26')
15:39-15:42=(0h03')
13:12-15:19=(2h06')
4h17'
4Phù Niệm
10116:07-16:09=(0h02')