Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/07/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:1169124127129132135137141144146149151155158161164
Đa Độ (HL)03:10120117117117117117117117117116116116116116116116
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:101119498101107107108107108107108107107108108107
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:101173741444750545458606673108114114114
S.Văn Úc (HL)03:1052111521252934384145505364637477
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:1064717780838487909497101106111115119126
K. Mai Dương03:11108747681848689919597101103110110110110
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:11119115115115115115115115115115115115115115115115
K. Cống Cau03:1277113113113113113113113113113112112112112112112
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:13120117117117117117117117117117117117117117117117
K. Cộng Sản03:0983111111110110111110109108107104103103102103102
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:11124120120120120120120120120120120120120120120120
K. Quang Hưng 203:10-18114113113112112113111111-218111112111111111111
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:13117114114114114114114189114114114114306114114114
K. Ngọc Chử03:131148483849311185848585848484848483
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:11121118118118118118118118118118118118118118118118
K. Vườn Thần 203:12115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:12117114114114114114114114114114114114114114114114
K. hút TB Trường Nam03:09115109109109109109109109109109109109109109109109
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599114114114114114114114114114114114114114114
K. Vườn Thần 103:13107119119119119119119119119119119119119119119119
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:13122108109113118119119119119119119119119119119119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:12107109110110111111112113113114114114114114114114
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:09120101103105106153115117116116117117130116117117
K. Mỹ Khê03:0995112112112112112112112112112112112112112112112
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:1212399101102104106109116118118118118118118118118
K. Vân Quang 303:1289108108108108108108108108108108108108108108108
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:101209798100102103105107112117117117117117117117
K. Đức Phong 103:10101919191919191919191919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:10117
K. Minh Tân03:11120110110110110110110110110110110110110110110110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/07/2026
      28/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty -23.622.6140.41.2
2 Trạm Trung Trang -27.427.4-0.21.20.229.48.4
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -30.22.80.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/07/202627/07/202626/07/202625/07/202624/07/202623/07/2026
1TB Thụy Hương
10114:23-18:53=(4h29')
05:43-11:40=(5h57')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10116:09-17:52=(1h42')
15:43-16:08=(0h26')
15:39-15:42=(0h03')
13:12-15:19=(2h06')
4h17'
4Phù Niệm
10116:07-16:09=(0h02')
14:29-16:03=(1h34')
1h34'