Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
12/06/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:465125262626263132333435353940414344454848484848484848474646464646464646
Đa Độ (HL)11:4012091959291929290939191929491929591919193929394939492939591919694929397
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt11:4711284848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:4711687878687878787878787878787868787878787878787878787878787878787868687
S.Văn Úc (HL)11:464714151515141516161717192021222427292929313334363839414143444545454545
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:475029293030313233333435383940424344444547495051525354545454545354545454
K. Mai Dương11:4890106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:4811991919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
K. Cống Cau11:465474747474747474747474747474747474747474747474747474747474747474747474
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:4612191909190919191919191919191919191919090919091909190909090919191909190
K. Cộng Sản11:46606969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969-19269
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:4712494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
K. Quang Hưng 211:4610387180878785858586868686858686348617686841768685858583858385836383858384
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:4711888898988888989888888898989888989898989898889918989123881098915488888888
K. Ngọc Chử11:471133748237373737383737373737373738-1237383738-255373738383737373737373737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:4712192929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
K. Vườn Thần 211:46115127127127127127127127127127127127127127127127127127127127127127127127127127127127127127127127127127
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:45117
K. hút TB Trường Nam11:46106110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559990909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
K. Vườn Thần 111:47100107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:4712294949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:4495104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:4812191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
K. Mỹ Khê11:489698989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:4712291919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
K. Vân Quang 311:479196969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:46120858585858585858585858585858585858585858585858585858585858585858585
K. Đức Phong 111:4610194949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:4711789898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
K. Minh Tân11:4712092929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
12/06/2026
      11/06/202610/06/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty -0.4-0.4
2 Trạm Trung Trang -8.8-8.8
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       11/06/202610/06/202609/06/202608/06/202607/06/202606/06/2026
1TB Thụy Hương
10105:41-09:42=(4h01')
4h1'
14:24-17:43=(3h19')
09:53-11:40=(1h48')
05:48-09:19=(3h30')
8h37'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10105:56-16:00=(10h04')
10h4'
05:59-16:54=(10h54')
10h54'
4Phù Niệm
10104:54-04:57=(0h02')
07:28-07:30=(0h02')
19:21-19:24=(0h02')
09:02-09:04=(0h02')