Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/04/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)20:4272555451474339393935343230272420161412
Đa Độ (HL)20:42119106106106105105105106106106106106106106106106106106106106
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt20:4311299100100100100100100100100100100100100100100100100100100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)20:43116103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
S.Văn Úc (HL)20:427973747170656262615753474343444039403733
4Cống Mai DươngS. Văn Úc20:448077767472706965625550504948474544393834
K. Mai Dương20:4510096969696969696969696969696969696969696
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)20:42118105105105105105105105105105105105105106106106106106106106
K. Cống Cau20:445898989898989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)20:44120106106106106106106106107106106106107107107107107107107107
K. Cộng Sản20:427097979797979797223124979797979797969697
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)20:44124110110110110111111111111111111111111111111111111111111
K. Quang Hưng 220:43101109108109109109108110109110109111109109109110109181109109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)20:4511710310314910410410410410310410410410410410410455104104104
K. Ngọc Chử20:4511251565151517451515151515151505151515151
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:42120107107107107107107107107107107107107107107107107
K. Vườn Thần 220:42113
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)20:43116104104104104104104105105105105105105105105105105105105
K. hút TB Trường Nam20:43106100100101101101101101101101101101101101101101101101101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 120:448797979797979797979696979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)20:44122109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ20:4310099999999999999999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)20:45121107106107107107107107107107107107107107107107107107107
K. Mỹ Khê20:4596959595959595959495949494949494949494
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)20:42121107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
K. Vân Quang 320:4292525525525525525525525525525525525525525525525525525525525
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)20:43119101101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Đức Phong 120:43101878787878787878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)20:43117105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Minh Tân20:44119108108108108108108108108108108108108108108108108108108108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/04/2026
      28/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty -101-101
2 Trạm Trung Trang -0.80.8-0.2
3 Trạm Kiến Thụy -1.81.8-1.41.80.2
4 Trạm Đồ Sơn -2.220.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/04/202627/04/202626/04/202625/04/202624/04/202623/04/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:07-09:08=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10106:00-07:39=(1h38')
1h38'
4Phù Niệm
10116:53-24:00=(7h07')
7h7'
00:00-15:35=(15h36')
15h36'
16:38-24:00=(7h22')
7h22'
18:38-18:40=(0h02')
18:19-18:21=(0h02')
0h4'