Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/04/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:36513741444546474747484951545657595965
Đa Độ (HL)11:351208686858685868685868686868686868586
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt11:391127979797979797979797979797979797979
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:391168282828282828282828282828282828282
S.Văn Úc (HL)11:36481415171718192122222425252526272829
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:39493133343537373940424242434343454749
K. Mai Dương11:36888787878787878787878787878787878787
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:38120186852348786868687868786858685-19785
K. Cống Cau11:38539494949494949494949494949494949494
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:38121868686868686858610686868585863088686
K. Cộng Sản11:3660929292-779292929292929292-5192929292
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:371249090909090909090909090909090909090
K. Quang Hưng 211:371011011021021021021021021031017173103101102102102102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:3911883838283831282838383-103838483-1618684
K. Ngọc Chử11:39114591165858585960595837595976585921
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:391218888888888888888888888888888888989
K. Vườn Thần 211:351159595959595959595949494949494949393
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:351178484848484848484848484848484848484
K. hút TB Trường Nam11:3610583828282838282838383838383838383
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55998484848484848484848484848484848484
K. Vườn Thần 111:381018787878787878787878787878787878787
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:371228989898989898989898989898989898989
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:39958585858585858585858585858585858585
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:381218686868686868686868686868686868686
K. Mỹ Khê11:38968888888888888888888888888888888888
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:371218888888888888888888888888888888888
K. Vân Quang 311:37918686868686868686868686868686868686
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:361208080808080808080808080808080808080
K. Đức Phong 111:361018282828282828282828282828282828282
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:371178484848484848484848484848484848484
K. Minh Tân11:381208080808080808080808080808080808080

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/04/2026
      03/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -0.20.2-
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/04/202602/04/202601/04/202631/03/202630/03/202629/03/2026
1TB Thụy Hương
10106:15-16:23=(10h08')
10h8'
10:18-16:45=(6h27')
06:15-10:14=(3h59')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10100:00-17:04=(17h04')
17h4'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
06:07-24:00=(17h52')
17h52'
4Phù Niệm
10114:39-15:56=(1h17')
13:57-14:37=(0h40')
09:05-13:35=(4h30')
05:54-09:00=(3h06')
9h33'
06:12-13:46=(7h35')
7h35'