Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/02/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:1652
Đa Độ (HL)14:17199
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:20112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:17116
S.Văn Úc (HL)14:1648
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:2052
K. Mai Dương14:1796
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:18120
K. Cống Cau14:1854
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:19122
K. Cộng Sản14:1663
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:18124
K. Quang Hưng 214:20101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:19118
K. Ngọc Chử14:19112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:20120
K. Vườn Thần 214:17114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:16117
K. hút TB Trường Nam14:17102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:1896
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:17122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:1697
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:18121
K. Mỹ Khê14:1896
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:18121
K. Vân Quang 314:1891
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:17120
K. Đức Phong 114:17101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:17117
K. Minh Tân14:18120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/02/2026
      23/02/202622/02/202621/02/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/02/202622/02/202621/02/202620/02/202619/02/202618/02/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101