Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
26/01/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:28523131313133343436363738394142434447
Đa Độ (HL)13:28311101102102102102102102102102102102102102102102102102
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:311099595959595959595959595959595959595
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:281139090909090909090909090909090909090
S.Văn Úc (HL)13:2891414131314151516171617171718182020
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:29232627272828293030303030303131313233
K. Mai Dương13:2896102102102102102102103102102102102102103102103103102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:30118
K. Cống Cau13:2968103103103103103103103103103103103103103103103103103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:30119103103103103103103103103103103103103103103103103103
K. Cộng Sản13:288510482104103104104104104104104104213103104103104103
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:30124106106106106106106106106106106107107107107107107107
K. Quang Hưng 213:2910110610610710710610517410510610710695105106106105105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:3011699999999999999999999100100
K. Ngọc Chử13:3011098989898989998999810099999999999899
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:27120
K. Vườn Thần 213:28110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:28115
K. hút TB Trường Nam13:28110101101101101101101101101101101100100100999999
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 113:29939898989898989898989898989898989898
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:29120105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:2697103103103103103103103103103103103103103103103103103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:30117103103103103103103103103103103103103103103103103103
K. Mỹ Khê13:3097105105105105105105105105105105105105105105105105105
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:281199696969696969696969696969696969696
K. Vân Quang 313:2893
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:2911697979797979797979797979797979797
K. Đức Phong 113:29101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:29115101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Minh Tân13:30117104104104104104104104104104104104104104104104104104

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
26/01/2026
      25/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -1-1
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       25/01/202624/01/202623/01/202622/01/202621/01/202620/01/2026
1TB Thụy Hương
10100:00-17:53=(17h54')
17h54'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
06:26-24:00=(17h34')
06:12-06:25=(0h13')
17h47'
2Ngọc Chử
10111:08-14:09=(3h01')
3h1'
08:22-08:23=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10113:56-17:17=(3h21')
12:02-13:54=(1h51')
5h12'
08:21-12:01=(3h39')
3h39'
07:01-13:51=(6h49')
6h49'
4Phù Niệm
10111:24-14:38=(3h14')
06:41-11:10=(4h29')
7h43'
08:44-12:42=(3h58')
06:57-08:35=(1h38')
5h36'
00:00-08:26=(8h26')
8h26'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
09:51-24:00=(14h08')
14h8'