Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/01/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:3852-24-24-24-24-24-24-24-24-23-23-23-23-22-21-19-18
Đa Độ (HL)13:38278107107108108108108108108108108108108108108108108
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:39109102102102102102102102102102102102102102102102102
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:4011390909090909090909090909090909090
S.Văn Úc (HL)13:3810-26-30-34-39-39-42-45-47-47-48-49-49-50-50-50-50
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:4123-26-29-29-30-30-29-30-30-31-31-32-31-33-32-33-32
K. Mai Dương13:4097102102102102102103103102102102102102102102102103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:40117107106106106107107125107107107107107107107107107
K. Cống Cau13:4168103103103103103103103103103103103103103103103103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:42119108108108108108108108108108108109109109109109109
K. Cộng Sản13:3885231107107107108108108108108108270108107108-6108
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:40124113113113113113113113113113113113113113113113113
K. Quang Hưng 213:42102105106105105105105105106105104105105106105105104
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:42116105104104104104104104104104104104104105105105105
K. Ngọc Chử13:4211198989898989899989996989899989898
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:39120112112112112112112112112112112112112113113113113
K. Vườn Thần 213:38110108108108108108108108108108108108108108109109109
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:38115106107107
K. hút TB Trường Nam13:38110103103103103103103103103103103103103103103103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599106106106106106106106107107107
K. Vườn Thần 113:4193104104104104104104104104104104105104105104105105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:39119110110110110110110110110110110110110110110110111
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:4197108108108108108108108108108108108108108109109109
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:40118108108108108108108108108108108108108108108108109
K. Mỹ Khê13:4097107107107107107107107107107107107107107107107107
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:38119101101101101101101101101101102102102102102102102
K. Vân Quang 313:3892106106106106106106106106106106106106106107106107
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:39116102102102102102102102102102102102102102102102
K. Đức Phong 113:39101109109109109109109109109109109109109109109109109
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:39115101101101101101101101101101101101101101101102102
K. Minh Tân13:42117109109109109109109110110110110110110110110110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/01/2026
      23/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/01/202622/01/202621/01/202620/01/202619/01/202618/01/2026
1TB Thụy Hương
10100:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
06:26-24:00=(17h34')
06:12-06:25=(0h13')
17h47'
15:31-17:56=(2h24')
15:12-15:31=(0h19')
14:54-15:12=(0h17')
14:43-14:54=(0h11')
12:13-14:39=(2h25')
07:03-09:21=(2h18')
06:09-06:46=(0h36')
8h30'
2Ngọc Chử
10111:08-14:09=(3h01')
3h1'
08:22-08:23=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10108:21-12:01=(3h39')
3h39'
07:01-13:51=(6h49')
6h49'
07:25-14:40=(7h14')
7h14'
4Phù Niệm
10108:44-12:42=(3h58')
06:57-08:35=(1h38')
5h36'
00:00-08:26=(8h26')
8h26'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
09:51-24:00=(14h08')
14h8'
06:36-12:34=(5h58')
5h58'