Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/01/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:23524643352718133-2-7-14-18-24-28-33-36-36-34-34-34-34-34
Đa Độ (HL)12:1619945454546454647484949505152535455565758596060
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:2610930303030303030303029272525252627282829303032
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:2411438373636343333323131303131313130303028231812
S.Văn Úc (HL)12:231484787265584942342517101-6-16-23-29-39-44-49-54-64-73
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:24287266605147393322168-8-14-21-26-34-38-46-50-56-59-63
K. Mai Dương12:239678787879797979797979797980808080808080808181
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:2511848484948494951495253535467563957583460626210
K. Cống Cau12:2568110110110110110110110110111110110110110111111111111111111111111111
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:2611948484848484950505152535455555657585859606162
K. Cộng Sản12:238519191919192223252628293033333537394042434546
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:2412449494949505051525354555657585960616263636464
K. Quang Hưng 212:2610211111011010311011111013411211111011011111217111057110111111111110
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:2611643434344443045452448485049515352525556565759
K. Ngọc Chử12:269160106108107107107107106107106108107106107107107107107107108107107
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:2312054545454555556565758595960616263646465666768
K. Vườn Thần 212:2311195959595959595969696969696979797979797979797
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:23115
K. hút TB Trường Nam12:231104646474748484848495051515151525180108108108108108
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599444546464747474849505051525354555557575859
K. Vườn Thần 112:269382828181818079797877777675737066605451525354
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:2412043434343434342424242403937373839394141434445
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:2696757575757576767676767677777777777778787979
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:2511739393838383838373736353432313030303031323334
K. Mỹ Khê12:259773737373737272737372727273727272737273727372
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:2211933333332323130303029282727252221212121222425
K. Vân Quang 312:229368686868686868686868686868686868686868686868
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:24116343332323131292928282726252422212019202021
K. Đức Phong 112:2310167676768686868686868686869696969696970707070
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:241153636343433323131302929292928282827242120168
K. Minh Tân12:2311871717172727272727273737373737373747474747475

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/01/2026
      18/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/01/202617/01/202616/01/202615/01/202614/01/202613/01/2026
1TB Thụy Hương
10115:31-17:56=(2h24')
15:12-15:31=(0h19')
14:54-15:12=(0h17')
14:43-14:54=(0h11')
12:13-14:39=(2h25')
07:03-09:21=(2h18')
06:09-06:46=(0h36')
8h30'
14:17-17:56=(3h40')
07:09-11:13=(4h05')
7h45'
17:51-17:52=(0h01')
2Ngọc Chử
10107:08-10:13=(3h04')
3h4'
3Xuân chiếng 2
10107:25-14:40=(7h14')
7h14'
06:41-10:15=(3h34')
3h34'
08:16-15:13=(6h57')
6h57'
07:13-16:47=(9h34')
9h34'
4Phù Niệm
10106:36-12:34=(5h58')
5h58'
06:44-13:24=(6h40')
6h40'
06:33-15:41=(9h08')
9h8'
06:21-15:01=(8h40')
8h40'
06:33-14:32=(7h58')
7h58'