Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/11/2025
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:44113
Đa Độ (HL)06:46118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:45111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:47115
S.Văn Úc (HL)06:4777
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:4699
K. Mai Dương06:48102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:44117
K. Cống Cau06:4865
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:44119
K. Cộng Sản06:4781
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:43124
K. Quang Hưng 206:45101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:45198
K. Ngọc Chử06:45111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:44120
K. Vườn Thần 206:46111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:46115
K. hút TB Trường Nam06:47107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:3490
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:48121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:45103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:47126
K. Mỹ Khê06:4797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:46120
K. Vân Quang 306:4693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:47118
K. Đức Phong 106:47101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:48117
K. Minh Tân06:48118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/11/2025
      01/11/202531/10/202530/10/202529/10/202528/10/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/11/202531/10/202530/10/202529/10/202528/10/202527/10/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101