Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
23/02/2026
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:5352
Đa Độ (HL)13:48198
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:55109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:57113
S.Văn Úc (HL)13:5310
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:5323
K. Mai Dương13:5797
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:55117
K. Cống Cau13:5368
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:54119
K. Cộng Sản13:5385
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:55124
K. Quang Hưng 213:57101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:54116
K. Ngọc Chử13:54110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:55120
K. Vườn Thần 213:54110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:53115
K. hút TB Trường Nam13:53110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 113:5693
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:54119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:5197
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:55117
K. Mỹ Khê13:5597
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:53119
K. Vân Quang 313:5392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:54116
K. Đức Phong 113:54101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:54115
K. Minh Tân13:54117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/02/2026
      22/02/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       22/02/202621/02/202620/02/202619/02/202618/02/202617/02/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101