Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
22/12/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:0352194194194194193193193192191191190189188
Đa Độ (HL)16:05197173176176175174174174171170173
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:04109131130130128128127126124123122121121119
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:03113116115114113113112111110110109108108108
S.Văn Úc (HL)16:04-2166172177181187191196199200202205206208
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:0211191194200202204204204204212212212212212
K. Mai Dương16:0697112112111111111110110110110109109109109
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:05116173173173173173172172172170170169168167
K. Cống Cau16:0668103103103103103103103103103103103103103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:02118172172172172171171171170169169168167166
K. Cộng Sản16:0386115115115115115115115115115115115115115
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:05124169169168168167167166166165164163162
K. Quang Hưng 216:0610211011110910811011011010841207108109109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:03115173172172171171170170169169167167166165
K. Ngọc Chử16:035493737381263737373837383838107
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:04120
K. Vườn Thần 216:04110110109109109109109108108108108106106106
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:04115
K. hút TB Trường Nam16:04110112112112112112112111111111111111111110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599152151150150149148147146145144143142141
K. Vườn Thần 116:069398989898989797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:05119130129129128127127125125123123122122122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:049890909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:06117119118118117116115115114113112111110110
K. Mỹ Khê16:0697100999898989797969695959595
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:03119123122122121120119117116115114113112112
K. Vân Quang 316:0392105105105105105105105105105105105105105
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:04116122121120120119118117116115115114113112
K. Đức Phong 116:0410095949594959595949595959495
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:04115113112111111110109108108107106106105104
K. Minh Tân16:04117107107107106106106106106106105105105105

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
22/12/2025
      21/12/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       21/12/202520/12/202519/12/202518/12/202517/12/202516/12/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10122:04-22:06=(0h02')
15:15-15:16=(0h02')
0h4'
3Xuân chiếng 2
10111:28-11:29=(0h02')
4Phù Niệm
10113:26-16:12=(2h46')
2h46'
09:47-09:48=(0h01')
09:40-09:42=(0h02')
0h3'