Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/12/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:0352111112118121124130133137141144148151152
Đa Độ (HL)16:05197989999999799989898
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:04109104105105105105105105105105105105105104
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:0311397979797979797979797979797
S.Văn Úc (HL)16:04-2475458626571757884889397102
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:0211798186909499103109113118121127130
K. Mai Dương16:0297105105107107107107107105107107107107105
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:05116
K. Cống Cau16:026883838383838383838383838383
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:0211898989898989898989825259898
K. Cộng Sản16:0386110110110109110110110110109110110110110
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:05124102102102102102102102102102102102102102
K. Quang Hưng 216:03102111110110110110109110110111109110109110
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:03115103102102103-116209103103-140103103103103
K. Ngọc Chử16:035493771373737-12110373737373738
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:04120
K. Vườn Thần 216:04110101101101101101101101101101101101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:04115
K. hút TB Trường Nam16:04110103103103103103103103103103103103103103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559999999999999999999999999999
K. Vườn Thần 116:039397979797979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:05119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:049890909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:01117100100100100100100100100100100100100100
K. Mỹ Khê16:019795959595959595959595959595
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:03119100100100100100100100100100100100100100
K. Vân Quang 316:0392116116116116116116116116116116116116116
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:04116100100100100100100100100100100100100100
K. Đức Phong 116:04100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:0411599999999999999999999999999
K. Minh Tân16:0411797979797979797979797979797

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/12/2025
      16/12/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.40.20.20.20.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/12/202515/12/202514/12/202513/12/202512/12/202511/12/2025
1TB Thụy Hương
10106:58-10:35=(3h37')
3h37'
15:39-15:40=(0h01')
15:37-15:38=(0h01')
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10111:28-11:29=(0h02')
4Phù Niệm
10109:47-09:48=(0h01')
09:40-09:42=(0h02')
0h3'