Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
08/12/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:4852228228228226225224222221219217215213210
Đa Độ (HL)13:48198102104103103101108109111109111116118115
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:47109113113113113112112112112112112112112114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:49113105106107107108108108107106105104103103
S.Văn Úc (HL)13:481091919191919191919191919191
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:4922231235239239239242243245245245244244243
K. Mai Dương13:4897459388388103103103103103104103103103103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:4571109108109109110111113115259116118120119
K. Cống Cau13:4968103103103103103103103103103103103103103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:46119106106107107108109111112113114117118117
K. Cộng Sản13:4885952139595949494949493949493
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:45124111111111112113115117118119121122122122
K. Quang Hưng 213:4810095969597979494969696-3869394
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:4611614811111011211211411511711712012173121
K. Ngọc Chử13:4622037373737373737373737373737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:47120
K. Vườn Thần 213:48110991009999999999999999999999
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:48115
K. hút TB Trường Nam13:48110107107107107107107107107107107107107107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599106106107109109111112113113114114
K. Vườn Thần 113:479392919292929191929192919191
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:49119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:469790909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:45117108108108108108108108108108109109108
K. Mỹ Khê13:4597878686868686868686868585
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:48119109109108108108108108108108108108108107
K. Vân Quang 313:4892117117116116116116116116116116116115115
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:49116110110110110110110110110110110109108108
K. Đức Phong 113:4910191909090909090908989898989
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:49115102102102103103103104103103102101101100
K. Minh Tân13:4811796969696969696969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/12/2025
      07/12/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       07/12/202506/12/202505/12/202504/12/202503/12/202502/12/2025
1TB Thụy Hương
10106:13-07:53=(1h40')
1h40'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10114:23-14:24=(0h01')
4Phù Niệm
101