Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/11/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:2852117116114112110109108105104101979490
Đa Độ (HL)14:2411711110296991049910799103101100100
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:27109115115115115115115115115115115115115115
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:25113107107107107107107107107107107107107107
S.Văn Úc (HL)14:297128126124122120120118115113112107105103
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:2622128125124122121119117114111110107106103
K. Mai Dương14:2597384384384384384384384384384384384384384
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:25117110109108108109110110137110111111111111
K. Cống Cau14:2568103103103103103103103103103103103103103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:26119108106105106108108108108108108108108109
K. Cộng Sản14:28869897979798989798-498989798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:25124109109109111113113113113113113113114114
K. Quang Hưng 214:27102362999999989410010199468109100100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:26116109146109112112112112112112112112112113
K. Ngọc Chử14:2611037373737373737373737373737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:27120114114117117117117117117117117118118118
K. Vườn Thần 214:29110105104105105104105105105105105105105105
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:28115
K. hút TB Trường Nam14:28110111111111111111111111111111111111111
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599106107107107108108108108108108108108108
K. Vườn Thần 114:279397979797979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:24119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:289790909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:25118110110110110110110110110110110110110110
K. Mỹ Khê14:259790909090909090909090909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:28119109109109110110110110110110110110110110
K. Vân Quang 314:2892117117117117117117117117117117118118118
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:24116110110110110110110110110110110110111111
K. Đức Phong 114:2410198989898989898989898989898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:24115108108108108108108108108109109109109109
K. Minh Tân14:27117103103103103103103103103103103103103103

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/11/2025
      29/11/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/11/202528/11/202527/11/202526/11/202525/11/202524/11/2025
1TB Thụy Hương
10106:27-16:48=(10h21')
10h21'
2Ngọc Chử
10112:44-12:45=(0h02')
07:32-10:26=(2h54')
2h56'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101