Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/10/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:485271717069696969696768686868
Đa Độ (HL)14:49199104104104104104104104105105105105105105
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:48109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:50113101102102102102102102102102103103103103
S.Văn Úc (HL)14:4963633282724222019171412119
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:501952514948474645434239393736
K. Mai Dương14:499771717171717171717171727374
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:5011610210210484103109102104104105104102105
K. Cống Cau14:506895959595959595959595959595
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:50118103103103103104104252104104291104104105
K. Cộng Sản14:488666666666676767696969707172
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:50124108108108108108108109109109109109109
K. Quang Hưng 214:48-8097961649696961539697969798123
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:5011662107107-58107107108108108108108123109
K. Ngọc Chử14:5015505050505051505151-2945016050
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:48120113113113113114114114114114114114115115
K. Vườn Thần 214:49110110110112112112112112112112113113113
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:48115
K. hút TB Trường Nam14:49110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599104104104104104104104104105105105105105
K. Vườn Thần 114:519391919191919292939394949495
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:49119109109109109110110110110110110111111111
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:4897101101101101101101101101101101101102102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:5053104104104105105105105105105105106106106
K. Mỹ Khê14:5097535353535354545555555556
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:48119101102102102102102102102103103103103103
K. Vân Quang 314:4892110110110110110110110110110110110111111
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:49116105105105105105105106106106106106106106
K. Đức Phong 114:4910191919191919191919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:49115100100100100100104104104104104104104105
K. Minh Tân14:4811797979797979797979797979797

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/10/2025
      18/10/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -9-9
3 Trạm Kiến Thụy -0.8-0.8
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/10/202517/10/202516/10/202515/10/202514/10/202513/10/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101