Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/09/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:0452232230227226223221216214210206203201189
Đa Độ (HL)17:01117109109111113111111110111116124123121153
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:0110885868686888786848281797776
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:0411377767473727170696866656564
S.Văn Úc (HL)17:04-1204204204204204204203203203203201200200
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:039229225224223223222221220218213209202201
K. Mai Dương17:029784848383828281818080797978
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:03116108108109110110109108110116123122130156
K. Cống Cau17:026976767675757474747473737373
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:03118108109111111110110109112118122123139157
K. Cộng Sản17:0386
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:00124113114114114114114115119122128152152
K. Quang Hưng 217:0410074747372717170707069686867
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:03115112113113113114113114117120123128155153
K. Ngọc Chử17:03-47505050505011750505050505050
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:00120116116117117118120121121121125130127124
K. Vườn Thần 217:00110120120120120120120119119119113112112112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:59115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599106106106107109111112112113121121118115
K. Vườn Thần 117:049387868686858585848484838383
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:00119161161161161161161161161161161161161161
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:049872727171717070706969696868
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:01118828282818079777675737271
K. Mỹ Khê17:0196636362626161606059595958
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:03119818179787675747372717069
K. Vân Quang 317:039291909088878685848382807979
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:5911682807978777674737271706968
K. Đức Phong 116:5998107107107106106106106106106106106106106
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:0011575747271696867666564636261
K. Minh Tân17:0411771717171717171717165646362

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/09/2025
      29/09/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty -16.813.830.22.80.40.41.60.48.61.60.60.2
2 Trạm Trung Trang -10.26.43.80.22.40.82.80.40.20.40.21.80.40.2
3 Trạm Kiến Thụy -18.417.60.80.81.20.20.44.2101.40.2
4 Trạm Đồ Sơn -0.80.60.20.20.40.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/09/202528/09/202527/09/202526/09/202525/09/202524/09/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10112:01-12:02=(0h02')
15:28-15:36=(0h08')
0h8'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10116:06-16:07=(0h01')
12:01-12:03=(0h02')