Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/07/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:1852-6-7-7-8-9-9-9-8-7-6-5-2-2
Đa Độ (HL)13:1327885848483828282828283838484
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:1910987868787878686858585858484
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:2011383838383838383838383838383
S.Văn Úc (HL)13:189-22-28-34-37-42-47-53-57-62-66-74-75-77
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:2123-14-15-18-21-22-24-24-25-23-24-24-25-41
K. Mai Dương13:2096
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:20117
K. Cống Cau13:216878787877777776767574737373
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:2211983838223807781818282828282
K. Cộng Sản13:1885
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:20124
K. Quang Hưng 213:2010085969898999999100100100101101102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:22116868686238685862988686878687
K. Ngọc Chử13:2214842424343424242424242424242
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:19120
K. Vườn Thần 213:18111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:18115
K. hút TB Trường Nam13:18110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559983838383838383838383838383
K. Vườn Thần 113:2093112113112112113113113113113113113113113
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:1911985858585858585848484848484
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:219789909192939394959696969696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:2011782828282828282828281818181
K. Mỹ Khê13:209746474849505051525354545656
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:18119
K. Vân Quang 313:1892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:19116
K. Đức Phong 113:19101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:1911580808080808080808080808080
K. Minh Tân13:2111789898989898989898989898989

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/07/2025
      09/07/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty -1.21.2-1.2
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -22.422.4-1.620.8
4 Trạm Đồ Sơn -0.2-0.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/07/202508/07/202507/07/202506/07/202505/07/202504/07/2025
1TB Thụy Hương
10109:38-09:58=(0h20')
08:27-09:06=(0h39')
05:54-06:55=(1h02')
2h1'
16:38-17:59=(1h22')
14:21-16:01=(1h40')
11:40-12:31=(0h51')
10:29-11:31=(1h01')
08:08-09:31=(1h23')
06:47-07:38=(0h51')
05:18-06:43=(1h24')
8h32'
18:18-18:47=(0h29')
14:55-18:14=(3h18')
13:52-14:49=(0h57')
09:25-11:42=(2h18')
06:45-09:18=(2h33')
06:04-06:29=(0h25')
05:30-05:58=(0h28')
10h28'
2Ngọc Chử
10106:23-11:14=(4h51')
4h51'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10101:07-01:09=(0h02')
05:21-12:38=(7h17')
7h17'
09:24-14:43=(5h19')
05:39-09:23=(3h44')
9h3'
14:06-15:52=(1h46')
08:18-14:01=(5h43')
05:32-08:18=(2h46')
10h15'
13:30-15:32=(2h02')
06:45-11:47=(5h02')
7h4'