Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/06/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:235245465154555658616368717278
Đa Độ (HL)13:23120118118118118118118119119119118119120119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:23109116117118118118118119119119119119119120
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:24113113113113113113113114114115115116117
S.Văn Úc (HL)13:239-19-18-14-11-12-8-5-2-21223
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:252313141718212224262729303335
K. Mai Dương13:249695959595959595959595959595
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:25117118118118118119119119120120120120120121
K. Cống Cau13:256898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:22119118119119119119120120120120120120121121
K. Cộng Sản13:2385
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:25124120121121121122122123123123123123123124
K. Quang Hưng 213:231017979680808082807980808179
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:22116122122127122123123123123123124124124124
K. Ngọc Chử13:2214842424242424242424242424242
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:23120
K. Vườn Thần 213:23111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:23115
K. hút TB Trường Nam13:23110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599117117117117117117117117118118118118
K. Vườn Thần 113:239389898989898989898989898989
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:24119118119120120120121121121121121121121121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:219790909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:25117115116116116117117117118118118118118119
K. Mỹ Khê13:259781818080808181818181818181
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:23119
K. Vân Quang 313:2392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:24116
K. Đức Phong 113:2410177777777777777777777777777
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:24115117117117118118118118119119119120120120
K. Minh Tân13:241171001001001001009999999999999999

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/06/2025
      18/06/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/06/202517/06/202516/06/202515/06/202514/06/202513/06/2025
1TB Thụy Hương
10114:30-15:05=(0h35')
10:35-11:50=(1h16')
08:25-10:14=(1h50')
06:24-08:18=(1h53')
06:01-06:10=(0h09')
5h43'
16:41-17:39=(0h58')
14:59-16:15=(1h15')
14:48-14:55=(0h07')
14:44-14:48=(0h03')
14:39-14:43=(0h04')
12:16-12:38=(0h23')
12:15-12:15=(0h01')
11:53-12:11=(0h18')
09:49-11:29=(1h40')
07:48-09:25=(1h38')
07:01-07:31=(0h31')
05:59-06:55=(0h56')
7h54'
2Ngọc Chử
10101:07-01:08=(0h02')
09:32-09:34=(0h02')
01:16-01:24=(0h08')
0h8'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10119:31-19:33=(0h02')
01:21-01:23=(0h02')