Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
16/06/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:085212461112131417181826
Đa Độ (HL)13:0819894949494959495959595959595
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:11109949494939494949494949494
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:1211391919191929292929292929393
S.Văn Úc (HL)13:089-90-85-84-84-83-80-80-78-78-77-74-72-70
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:0925-51-50-49-46-46-43-42-41-39-36-34-33-30
K. Mai Dương13:129685858585858585858585858585
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:10118
K. Cống Cau13:0968100100100100100100100100100100100100100
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:101199493124939494949594959595-15
K. Cộng Sản13:0885
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:1012495959595969696969696969696
K. Quang Hưng 213:1110393949493949394949494939492
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:1011698979899-4799999999991009999
K. Ngọc Chử13:1011042424242424242424242424242
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:11120
K. Vườn Thần 213:08110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:08115
K. hút TB Trường Nam13:08110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559995959595959595969696969696
K. Vườn Thần 113:119391919191919191919191919191
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:0911996969696969696979797979797
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:119684848484848484848484848484
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:1011892929293939393939393939393
K. Mỹ Khê13:109768686969696969696969696969
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:08119
K. Vân Quang 313:0893
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:09116
K. Đức Phong 113:0910171717171717171717171717171
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:0911594949494949494949494949494
K. Minh Tân13:1211795959595959595959595959696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
16/06/2025
      15/06/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty -0.40.4-0.20.2
2 Trạm Trung Trang -2.420.40.20.60.40.2
3 Trạm Kiến Thụy -50.64.40.40.2
4 Trạm Đồ Sơn -0.40.20.20.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       15/06/202514/06/202513/06/202512/06/202511/06/202510/06/2025
1TB Thụy Hương
10116:41-17:39=(0h58')
14:59-16:15=(1h15')
14:48-14:55=(0h07')
14:44-14:48=(0h03')
14:39-14:43=(0h04')
12:16-12:38=(0h23')
12:15-12:15=(0h01')
11:53-12:11=(0h18')
09:49-11:29=(1h40')
07:48-09:25=(1h38')
07:01-07:31=(0h31')
05:59-06:55=(0h56')
7h54'
14:43-15:58=(1h15')
11:49-12:37=(0h48')
10:07-10:51=(0h44')
08:14-09:10=(0h56')
06:07-07:29=(1h21')
5h4'
2Ngọc Chử
10101:16-01:24=(0h08')
0h8'
19:36-19:37=(0h02')
04:21-07:17=(2h55')
2h57'
17:34-17:36=(0h02')
17:22-17:23=(0h01')
17:11-17:13=(0h02')
0h5'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10101:21-01:23=(0h02')
15:52-15:54=(0h02')
13:13-14:39=(1h26')
1h26'
13:25-14:53=(1h28')
1h28'