Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/05/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:18526632-2-2-5-6-9-10-11-11-12
Đa Độ (HL)15:1419786868585858687878688888788
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:1610988888888888887878787878787
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:1811386868686868686868686868686
S.Văn Úc (HL)15:14410991010107754-3-4
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:1818141414131010641-1-5-6-7
K. Mai Dương15:179791919191919191919191919191
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:15117-34684858685841198586868586-125
K. Cống Cau15:186898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:18118868686868585868630486868686
K. Cộng Sản15:188698989898999898989898999699
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:1512486868686868686868686868686
K. Quang Hưng 215:18100989898989898989999248989898
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:1911589888989898813888989898988
K. Ngọc Chử15:19-356157157157157158157157157157157157157157
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:16120
K. Vườn Thần 215:14110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:14115
K. hút TB Trường Nam15:14110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559986868686868686868686868686
K. Vườn Thần 115:189392929292929292929292929292
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:15119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:1997
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:1511785858585858585858585858585
K. Mỹ Khê15:159788888888888887878787878787
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:18119
K. Vân Quang 315:1892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:1411688888888888888888888888888
K. Đức Phong 115:1410079797979797979797979797979
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:1411588888888888888888888888888
K. Minh Tân15:1811793939393939393939393939393

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/05/2025
      10/05/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty -30.430.20.20.20.430.22.85.69.8
2 Trạm Trung Trang -17.817.60.20.22.20.80.22.48.23.6
3 Trạm Kiến Thụy -27.427.4-0.60.61.84.60.61.80.84.8
4 Trạm Đồ Sơn -6.86.60.20.20.20.60.80.40.61.60.8
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/05/202509/05/202508/05/202507/05/202506/05/202505/05/2025
1TB Thụy Hương
10116:15-17:35=(1h20')
14:31-15:36=(1h05')
11:13-12:03=(0h49')
08:02-10:25=(2h23')
06:10-07:37=(1h27')
7h4'
15:42-17:04=(1h22')
14:12-15:37=(1h24')
11:16-12:04=(0h47')
09:30-10:57=(1h28')
08:21-09:25=(1h04')
07:06-08:18=(1h12')
7h17'
10:58-11:36=(0h38')
09:27-10:49=(1h23')
07:10-08:43=(1h33')
06:05-07:08=(1h02')
4h36'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10105:36-13:24=(7h47')
7h47'
16:37-16:39=(0h02')
22:10-22:12=(0h02')