Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
22/03/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:0852-25-21-20-17-15-13-9-6-4-1579
Đa Độ (HL)16:102788988898988998989898888
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:12109868585868685868685868685
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:1111384848484848484848484848484
S.Văn Úc (HL)16:09-2-66-64-60-57-55-52-50-46-45-43-41-38-36
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:109-48-45-42-40-37-35-33-30-27-26-22-19-15
K. Mai Dương16:109789898989898989898989898989
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:1013685858585858585858585858585
K. Cống Cau16:1068787981828486888888888888
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:1011885858585858585858585858585
K. Cộng Sản16:088620202020202019191919191919
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:1012487878787878787878787878787
K. Quang Hưng 216:12-1978888909091134919090892158989
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:1111588668988888988888988888988
K. Ngọc Chử16:111106014614314213913813513413012912822126
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:12120
K. Vườn Thần 216:09110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:09115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559986868686868686868686868686
K. Vườn Thần 116:129376767779808080798080808079
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:10119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:0998
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:116584848484848484848484848484
K. Mỹ Khê16:119790909090909090909090909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:0811988888888888888888888888888
K. Vân Quang 316:089287878787878787878787878787
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:09116
K. Đức Phong 116:09100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:09115
K. Minh Tân16:13117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
22/03/2025
      21/03/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       21/03/202520/03/202519/03/202518/03/202517/03/202516/03/2025
1TB Thụy Hương
10115:25-15:28=(0h03')
13:55-14:52=(0h57')
11:46-12:39=(0h53')
09:41-11:05=(1h25')
09:40-09:40=(0h01')
09:36-09:39=(0h03')
09:33-09:35=(0h02')
07:08-08:37=(1h29')
05:54-06:56=(1h03')
5h56'
15:47-17:13=(1h26')
13:02-15:01=(1h59')
11:28-11:59=(0h31')
08:56-10:37=(1h42')
07:15-08:18=(1h03')
6h41'
2Ngọc Chử
10107:26-10:21=(2h55')
2h55'
3Xuân chiếng 2
10121:39-21:40=(0h01')
19:29-19:29=(0h01')
09:30-16:55=(7h26')
08:09-09:27=(1h17')
07:32-07:32=(0h01')
8h46'
23:40-23:41=(0h01')
21:55-21:55=(0h01')
08:28-16:33=(8h05')
07:47-07:48=(0h01')
04:32-04:32=(0h01')
8h9'
22:10-22:11=(0h01')
17:29-17:30=(0h01')
15:24-15:24=(0h01')
14:33-14:34=(0h01')
11:04-11:05=(0h01')
02:12-02:13=(0h01')
01:27-01:27=(0h01')
0h7'
18:15-18:15=(0h01')
07:02-15:26=(8h23')
05:25-05:25=(0h01')
8h25'
21:58-21:58=(0h01')
19:57-19:58=(0h01')
18:07-18:08=(0h01')
11:46-11:46=(0h01')
04:34-04:35=(0h01')
00:08-00:09=(0h01')
0h6'
20:03-20:03=(0h01')
09:56-09:56=(0h01')
04:04-04:05=(0h01')
00:38-00:39=(0h01')
0h4'
18:07-18:08=(0h01')
07:18-15:59=(8h41')
06:55-06:55=(0h01')
05:19-05:20=(0h01')
03:09-03:10=(0h01')
01:09-01:09=(0h01')
8h46'
4Phù Niệm
10106:03-14:01=(7h58')
06:02-06:03=(0h01')
7h59'
09:34-13:40=(4h06')
06:08-09:32=(3h24')
7h30'
15:24-15:47=(0h23')
12:00-15:02=(3h03')
3h26'
19:27-19:27=(0h01')