Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/02/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:53525053576163707480848997100104
Đa Độ (HL)12:4311893939394949394949493939393
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:5510992929292929292929292929292
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:5211392919292919291919191929192
S.Văn Úc (HL)12:53115111517232629333840465056
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:532527323440444852586266727882
K. Mai Dương12:5296
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:55116
K. Cống Cau12:5368
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:5411996969696969696969595959595
K. Cộng Sản12:5385
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:55124
K. Quang Hưng 212:53101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:54116
K. Ngọc Chử12:54111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:55120
K. Vườn Thần 212:53111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:53115
K. hút TB Trường Nam12:53110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 112:5393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:5411995959595959595959595959595
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:5196
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:55118
K. Mỹ Khê12:5597
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:5211993939393939393939393939393
K. Vân Quang 312:529382828282828282828282828282
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:54116
K. Đức Phong 112:54101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:5411594949494949393949494949494
K. Minh Tân12:54117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/02/2025
      23/02/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/02/202522/02/202521/02/202520/02/202519/02/202518/02/2025
1TB Thụy Hương
10115:15-16:14=(0h59')
13:13-14:55=(1h41')
12:18-13:06=(0h48')
11:20-12:14=(0h54')
11:17-11:18=(0h01')
10:03-10:05=(0h02')
09:24-09:58=(0h35')
07:39-09:20=(1h41')
06:03-07:34=(1h31')
8h12'
2Ngọc Chử
10107:39-10:10=(2h31')
2h31'
3Xuân chiếng 2
10120:49-20:49=(0h01')
15:42-15:43=(0h01')
12:32-12:33=(0h01')
05:05-05:06=(0h01')
00:14-00:15=(0h01')
0h3'
13:27-16:50=(3h23')
3h23'
13:42-13:42=(0h01')
07:56-07:57=(0h01')
05:36-05:36=(0h01')
00:50-00:50=(0h01')
0h4'
21:44-21:44=(0h01')
13:15-16:44=(3h29')
3h30'
4Phù Niệm
10108:08-11:52=(3h45')
07:56-08:05=(0h08')
3h53'