Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/02/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:035228283031333435383941424244
Đa Độ (HL)14:04118100100
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:07109999999999999999999999999
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:0511398989898989898989898989898
S.Văn Úc (HL)14:03920212121222223242628303133
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:0523303031323333353638424345
K. Mai Dương14:0597103103103103103103103103103103103103103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:05117
K. Cống Cau14:056892929292929292929292929292
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:06119
K. Cộng Sản14:0385
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:05124
K. Quang Hưng 214:06100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:06116
K. Ngọc Chử14:06110123122124123123123124146123123124124123
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:07120
K. Vườn Thần 214:04110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:03115
K. hút TB Trường Nam14:03110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599100100100100
K. Vườn Thần 114:0593999999999999999999999999100
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:04119101101101101101101101101102101102102102
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:039796979797979797979797979796
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:05117
K. Mỹ Khê14:0597
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:08119100100100101101101101
K. Vân Quang 314:089283838383838383838383
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:04116
K. Đức Phong 114:04101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:041159797979797979797100100100100100
K. Minh Tân14:06117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/02/2025
      18/02/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty -0.2-0.2
2 Trạm Trung Trang -10.20.80.2
3 Trạm Kiến Thụy -0.4-0.40.2
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/02/202517/02/202516/02/202515/02/202514/02/202513/02/2025
1TB Thụy Hương
10115:15-16:14=(0h59')
13:13-14:55=(1h41')
12:18-13:06=(0h48')
11:20-12:14=(0h54')
11:17-11:18=(0h01')
10:03-10:05=(0h02')
09:24-09:58=(0h35')
07:39-09:20=(1h41')
06:03-07:34=(1h31')
8h12'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10121:44-21:44=(0h01')
13:15-16:44=(3h29')
3h30'
13:33-17:38=(4h04')
12:28-12:29=(0h01')
4h5'
10:15-12:16=(2h01')
2h1'
18:20-18:21=(0h01')
4Phù Niệm
10111:41-15:59=(4h18')
4h18'
12:01-12:14=(0h13')
11:27-11:46=(0h19')
06:28-11:21=(4h54')
5h26'