Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/02/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:2352676766666666656362626160
Đa Độ (HL)14:24117107107107107107107107107107107107107107
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:23109105105105105105105105106105105106106106
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:21113104105105105105105105105105105105105105
S.Văn Úc (HL)14:24863636262626362626262626262
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:222270696968686868686867676968
K. Mai Dương14:2197103103103103103103103103103103103103103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:20179
K. Cống Cau14:216895959595959595959595959595
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:22119110110110110110110110110110110110110110
K. Cộng Sản14:238572
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:20124
K. Quang Hưng 214:24102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:22116109109109109109109109109109109109109109
K. Ngọc Chử14:2211111611611612142117116116115115115116116
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:23120
K. Vườn Thần 214:24110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:23115
K. hút TB Trường Nam14:23110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599106106106106106106106106106106106106
K. Vườn Thần 114:2493102102102102102102102102102102102102102
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:24119109109109109109109109109109109109109109
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:239797979797979797979797979797
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:2056
K. Mỹ Khê14:209792929292929292929292929292
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:23119108108109109109109
K. Vân Quang 314:23928383838383
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:24116
K. Đức Phong 114:24101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:24115105105105105105105105105105105105105105
K. Minh Tân14:24117100

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/02/2025
      16/02/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty -0.40.4-0.20.2
2 Trạm Trung Trang -0.80.8-0.20.20.4
3 Trạm Kiến Thụy -0.40.4-0.20.2
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/02/202515/02/202514/02/202513/02/202512/02/202511/02/2025
1TB Thụy Hương
10108:51-09:52=(1h01')
07:21-07:55=(0h34')
06:43-07:14=(0h32')
2h7'
2Ngọc Chử
10108:20-10:24=(2h04')
2h4'
3Xuân chiếng 2
10113:33-17:38=(4h04')
12:28-12:29=(0h01')
4h5'
10:15-12:16=(2h01')
2h1'
18:20-18:21=(0h01')
10:31-14:24=(3h52')
09:15-09:16=(0h01')
09:05-09:14=(0h09')
4h2'
08:08-12:04=(3h56')
3h56'
4Phù Niệm
10111:41-15:59=(4h18')
4h18'
12:01-12:14=(0h13')
11:27-11:46=(0h19')
06:28-11:21=(4h54')
5h26'
20:35-20:37=(0h02')
19:50-19:51=(0h02')
16:37-16:38=(0h01')
16:07-16:08=(0h01')
12:56-12:56=(0h01')
10:55-10:57=(0h02')
10:35-10:36=(0h01')
07:12-08:20=(1h08')
01:21-01:23=(0h02')
1h20'