Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/11/2024
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:2352717273737474747576767676
Đa Độ (HL)14:14118107107107107107107107108108108108108108
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:19109101101101101101101101101101101101101101
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:21113106106106106106106106106106106106106107
S.Văn Úc (HL)14:18854565859595962626464646463
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:2222
K. Mai Dương14:2197100100100100100100100100100100100100100
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:20179108108108108108108108109109109109109109
K. Cống Cau14:2168
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:22119
K. Cộng Sản14:2385
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:20124
K. Quang Hưng 214:2110177777777777777777777777777
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:22116102101101101102102102102102102102102102
K. Ngọc Chử14:22111909090909018909090909090
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:19120
K. Vườn Thần 214:19110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:18115111111111111111111111111112112112112112
K. hút TB Trường Nam14:18110104107106106108110110110110110110111111
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599107107107107107107107107108107108108108
K. Vườn Thần 114:2093109109109109109109109109109109109109109
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:19119105105105105105105105105105105105105105
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:189796959596959695969595959696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:2056106106106106106106106106106106106106106
K. Mỹ Khê14:209796969696969696969696979797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:23119102102102102102102102102102102102102102
K. Vân Quang 314:2392878787878787878787878787
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:19116103103103103103103103103103103103103103
K. Đức Phong 114:191019191919191919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:19115108108108108109109109109109109109109109
K. Minh Tân14:21117102102102102102102102102102102102

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/11/2024
      27/11/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/11/202426/11/202425/11/202424/11/202423/11/202422/11/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:29-10:58=(1h28')
09:27-09:28=(0h02')
06:59-09:22=(2h23')
3h53'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101