Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/11/2024
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:4852797979797979797878797878
Đa Độ (HL)15:45115112111112112112112112112112111112111111
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:48109104104104104104104104104104104105104104
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:47113109109109109110110110110110110110110110
S.Văn Úc (HL)15:49-177777776767676767573727272
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:4614
K. Mai Dương15:4697100100100100100100100100100100100100100
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:45116112112112112112112112112112112112112
K. Cống Cau15:4668
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:4611896979697979797979696979696
K. Cộng Sản15:488612112212212297121122122122155122132122
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:45124
K. Quang Hưng 215:4810077777777777777777777777777
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:4711510571106106106106105106106106106105106
K. Ngọc Chử15:47110139949544939494959494944894
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:48120
K. Vườn Thần 215:49110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:49115113114114114114114114114114114114114
K. hút TB Trường Nam15:49110112112112112112112112112112112112112
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599111111111111111111111111111111111111111
K. Vườn Thần 115:4893112112112112112112112112112112112112112
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:45119108108108108108108108108108108108109108
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:499796969696969696969696969696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:46117109109109109109109110110110110110110110
K. Mỹ Khê15:469797979797979797979797979797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:48119108108108108108108108108108108108108108
K. Vân Quang 315:489288888888898889878888888888
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:49116106106106106106106106106106107107107107
K. Đức Phong 115:49100919191919191919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:44115111112112112112112112112112112112112112
K. Minh Tân15:49117105105104105105105105105105105105105

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/11/2024
      26/11/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/11/202425/11/202424/11/202423/11/202422/11/202421/11/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:29-10:58=(1h28')
09:27-09:28=(0h02')
06:59-09:22=(2h23')
3h53'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101