Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
26/11/2024
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:4852969794919089858483818076
Đa Độ (HL)15:50108115115115115115115115115115115115115115
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:48109108108108108108108108108108108108108108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:51113113113113113113113113113113113113113113
S.Văn Úc (HL)15:49-194949493939393928887878684
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:5014
K. Mai Dương15:5097100100100100100100100100100100100100100
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:50116115115115115115115115115115115115115115
K. Cống Cau15:5068
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:50118101101579910126299101100216101100100
K. Cộng Sản15:4886124179124125124125125125125146125126126
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:50124
K. Quang Hưng 215:481007513977337575757734975757575
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:51115264109109109109366109109351109109109109
K. Ngọc Chử15:511119690959696969512796961079596
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:48120
K. Vườn Thần 215:49110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:49115118118118118118118118118118118118118118
K. hút TB Trường Nam15:49110113113113113113113113113113113113113113
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599112112112112112112112112112112112112112
K. Vườn Thần 115:4893112112112112112112112112112112112112112
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:50119111111111111111111111111112112112112112
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:499796969696969696969696969696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:5164113113113113113113113113113113114114114
K. Mỹ Khê15:519797979797979797979797979797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:48119110110110110110110110110110110110110110
K. Vân Quang 315:489288888888888888888888888888
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:49116110110110110110110110110110110110110110
K. Đức Phong 115:49100919191919191919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:49115115115115115115115115115115115115115115
K. Minh Tân15:49117107107107107107107107107107107107107107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
26/11/2024
      25/11/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       25/11/202424/11/202423/11/202422/11/202421/11/202420/11/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:29-10:58=(1h28')
09:27-09:28=(0h02')
06:59-09:22=(2h23')
3h53'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101