Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
23/11/2024
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:1352154150147144141137134132128127123120
Đa Độ (HL)15:14197135132129127123121119117115113110110110
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:12109109108107105104104104105104105105104104
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:14113108108108108108109108108109109109109109
S.Văn Úc (HL)15:144183182181180176174170167165163158156153
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:1418
K. Mai Dương15:139797979797979797979797979797
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:15117137135133131128126124122120118115113111
K. Cống Cau15:1468
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:141181211181171141121101091051041011009695
K. Cộng Sản15:1386127127127127127127127127127127127127127
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:15124
K. Quang Hưng 215:1510161616161616161616161616161
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:1511512712512212011711611492110107105105105
K. Ngọc Chử15:15111127983699989998989898989899
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:12120
K. Vườn Thần 215:14110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:14115124122120119117116114113112111111111111
K. hút TB Trường Nam15:14110110110110110110110110110110110110110110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599120119117116114113112110110110110109110
K. Vườn Thần 115:1593105105105105105105105105105105105105105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:15119111110109107107107107107107107107107107
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:149793939393939393939393939393
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:10118109109109109109109109109109109109109109
K. Mỹ Khê15:109797979797979797979797979797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:13119105104104104104105105105105105105105105
K. Vân Quang 315:139288888888888989888888888888
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:14116105105105105106106106106106106106106106
K. Đức Phong 115:1410094949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:14115111111111111111111111111111111111111111
K. Minh Tân15:1211798989898989898989898989898

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/11/2024
      22/11/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       22/11/202421/11/202420/11/202419/11/202418/11/202417/11/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10117:41-17:43=(0h02')