Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/11/2024
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:0852225225224223223222222222220219217216214
Đa Độ (HL)15:09198110110110111111112113114115117119119119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:12109108108108108108107106106106106106106106
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:10113110110110111111111112112112110109107106
S.Văn Úc (HL)15:093230236237240244248249252254255256256256
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:1018
K. Mai Dương15:099797979797979797979797979796
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:10117112112112112113113114115117118119120122
K. Cống Cau15:1068
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:101189796121979797991001025510510561
K. Cộng Sản15:0886107107107107106106106106106106159106106
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:10124
K. Quang Hưng 215:121028183183815298380828282-482
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:11115-1811051061061071078510911011211295115
K. Ngọc Chử15:1111083838383838383838383828283
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:12120
K. Vườn Thần 215:09110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:09115115115115116116117118118119120121122
K. hút TB Trường Nam15:09110110110110110110110110110110110110110110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599110111110111112112113113114114115116116
K. Vườn Thần 115:1293102102102101101101101101101101101101
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:10119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:099793939393939393939393939393
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:10118111111111110109109108108108108108108
K. Mỹ Khê15:109798989898989898989898989897
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:08119106106106106105105105105105105105105
K. Vân Quang 315:089289898989898989898989898989
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:09116108108108108108107107107106106106106105
K. Đức Phong 115:0910194949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:09115108108108108108108108107107108107105105
K. Minh Tân15:0911796969696969696969696969695

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/11/2024
      18/11/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/11/202417/11/202416/11/202415/11/202414/11/202413/11/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10118:51-18:52=(0h01')
09:03-13:00=(3h56')
08:59-09:01=(0h03')
08:51-08:52=(0h02')
07:21-07:46=(0h25')
4h27'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10117:41-17:43=(0h02')