Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
18/11/2024
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:1852196198198198199199199199199199199198197
Đa Độ (HL)15:14197117117117118118118120121123125125126126
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:20109116116116116116115114114114115116116116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:22113117117118118119119120120119118117116115
S.Văn Úc (HL)15:194171176183188191196197202206211213217218
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:2218
K. Mai Dương15:2197102102102102102102102102102102102102102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:20227117118118118118119120121123124124126127
K. Cống Cau15:2268
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:22118108102102103104104104106109110112111308
K. Cộng Sản15:1886110140110110110110110110110110110110110
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:20124
K. Quang Hưng 215:2110281818180828182808182818182
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:1911511111110211211211311433117118119121120
K. Ngọc Chử15:19-35684848585858585858484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:20120
K. Vườn Thần 215:19110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:19115120120120121122123123123124126127127128
K. hút TB Trường Nam15:19110110110110110110110110110110110110110110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599115115116116116117118118119121121122122
K. Vườn Thần 115:219399999999999999999999999999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:20119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:199796969696969696969696969696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:21117119119119118118117117117117117117118118
K. Mỹ Khê15:219710010010010010010010010010099100100100
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:18119116116116116115115116115115115115115114
K. Vân Quang 315:1892909090909090909090909090
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:19116116116117116116116116116116116116115
K. Đức Phong 115:1910094949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:19115116116116116118118118118118117116115114
K. Minh Tân15:21117102102102102102102102101101101101101100

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/11/2024
      17/11/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       17/11/202416/11/202415/11/202414/11/202413/11/202412/11/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10118:51-18:52=(0h01')
09:03-13:00=(3h56')
08:59-09:01=(0h03')
08:51-08:52=(0h02')
07:21-07:46=(0h25')
4h27'
19:19-19:20=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101