Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/08/2024
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:0852891012141415171819212226
Đa Độ (HL)12:0519978798081828484858788899091
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:10109565657596061626364666668
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:07114-9-9-9-9-11-10-9-8-8-6-6-5
S.Văn Úc (HL)12:0815-65-68-64-56-81-55-53-52-51-58-56-52-52
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:0831
K. Mai Dương12:0795667667667668668667668668668667667667667
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:091176970717172751047676772607981
K. Cống Cau12:0968596363646946771327780828487
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:1011955565758596061626363636667
K. Cộng Sản12:0885656869727477792508387888885
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:09124
K. Quang Hưng 212:1110111011111111111112011191111111112111112
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:1011678798081828384858787968990
K. Ngọc Chử12:10111969798100100101101102102101102102104
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:1112075767778797980818283838484
K. Vườn Thần 212:08111134134134134134134134134134134134134134
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:0711586878889909292939495969697
K. hút TB Trường Nam12:08110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559994969797989999100100101102102104
K. Vườn Thần 112:1193123123123123123124124124124124124124124
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:0912059606162636365656668697071
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:1196101101101101101101101101101101102102102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:101185557585960616364656667
K. Mỹ Khê12:10977373737373737373737373
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:0711945474748515252535354555658
K. Vân Quang 312:079376767676767676767676767676
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:0811648495051525354555657596061
K. Đức Phong 112:0810194949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:0911647443731323334363738394041
K. Minh Tân12:0811787878787888888898989899090

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/08/2024
      20/08/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/08/202419/08/202418/08/202417/08/202416/08/202415/08/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10112:03-12:04=(0h01')
15:44-15:45=(0h01')
11:56-11:56=(0h01')
00:05-00:08=(0h03')
00:03-00:03=(0h01')
0h5'
19:41-19:44=(0h03')
17:38-17:38=(0h01')
13:26-13:26=(0h01')
12:24-12:25=(0h01')
03:21-03:21=(0h01')
0h7'
3Xuân chiếng 2
10100:00-09:39=(9h40')
9h40'
11:22-24:00=(12h37')
00:00-11:22=(11h22')
23h59'
08:43-24:00=(15h17')
15h17'
4Phù Niệm
10101:12-01:14=(0h02')