Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/08/2024
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:4852-9-9-9-10-10-9-9-8-8-7-7-6-5
Đa Độ (HL)12:43118103103103103103104105105105106106106106
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:47109979797979798989999999910099
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:48113102103103103103103104104104104105105
S.Văn Úc (HL)12:4811-21-27-33-43-47-51-56-59-65-69-72-73
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:4925
K. Mai Dương12:4896668668666666666666666666666666666666666
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:50117908910166907593939393939594
K. Cống Cau12:4968969611596933843683818587252
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:5011978787979798081818181818282
K. Cộng Sản12:4885737577798183180868889929396
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:501249998-12398100100100100100100100100100
K. Quang Hưng 212:4710240404141414242434444454647
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:4611610110110110110110239103122104104104104
K. Ngọc Chử12:46110103103103103103103103103103103103103103
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:4712092929494949595
K. Vườn Thần 212:48111121121121121121121121
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:48115
K. hút TB Trường Nam12:48110100100101101101102102102102102103103103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599111111111112112112112112112113113113113
K. Vườn Thần 112:5093112112112112112112112112112112112112112
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:49119100100100100101101101101102102102102102
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:4696100100100100100100100100100100100100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:501179595102102102
K. Mỹ Khê12:45978484585959
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:4711993949494949495959595959696
K. Vân Quang 312:479388888888898989898989899090
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:49116100100100100100100100101101101101102102
K. Đức Phong 112:4810179797878787878797979797979
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:49115103103103103103104104104104104104105105
K. Minh Tân12:4811794949595959595959595959595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/08/2024
      18/08/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty -5.85.8-
2 Trạm Trung Trang -0.20.2-
3 Trạm Kiến Thụy -0.20.2-0.2
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/08/202417/08/202416/08/202415/08/202414/08/202413/08/2024
1TB Thụy Hương
10107:26-07:26=(0h01')
2Ngọc Chử
10111:56-11:56=(0h01')
00:05-00:08=(0h03')
00:03-00:03=(0h01')
0h5'
19:41-19:44=(0h03')
17:38-17:38=(0h01')
13:26-13:26=(0h01')
12:24-12:25=(0h01')
03:21-03:21=(0h01')
0h7'
3Xuân chiếng 2
10108:43-24:00=(15h17')
15h17'
4Phù Niệm
101