Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
18/08/2024
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:58521-2-4-6-7-7-8-8-8-8-8-8-8
Đa Độ (HL)12:4311858596061616364656566676869
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:59109494443403940414243444647
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:5611348484848505050494847443731
S.Văn Úc (HL)12:58923136-2
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:5725
K. Mai Dương12:5696668668668668668668668668666666666666666
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:00116
K. Cống Cau12:576867699068717270737273767477
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:5811936363738394041424344444646
K. Cộng Sản12:5885646769707274757879828310038
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:0012497595960626264646566676869
K. Quang Hưng 212:5910020202020212121212121222222
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:5811658596060626264646666676869
K. Ngọc Chử12:5811266676869707172737475777879
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:5912056575858596061616263646566
K. Vườn Thần 212:58111120120120120120120120120120120120121120
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:58115124125126127128129129130131132133134134
K. hút TB Trường Nam12:58110586061616364646666696970
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559969717172747575767778798081
K. Vườn Thần 112:5993108108108108108108108108108108111111111
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:5911951504745454445464748495051
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:5696999999100100100100100100100100100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:55118514847454341404142434344
K. Mỹ Khê12:559735353536363637373838394041
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:5711945454443424038363533333637
K. Vân Quang 312:579341414039383634323129281617
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:5911648474746454443413938373839
K. Đức Phong 112:5910185868687878888888989898989
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:59115
K. Minh Tân13:0011790909091919191919292929393

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/08/2024
      17/08/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty -2.4-2.4
2 Trạm Trung Trang -5.4-5.4
3 Trạm Kiến Thụy -7.67.6-3.24.4
4 Trạm Đồ Sơn -0.60.40.20.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       17/08/202416/08/202415/08/202414/08/202413/08/202412/08/2024
1TB Thụy Hương
10107:26-07:26=(0h01')
2Ngọc Chử
10119:41-19:44=(0h03')
17:38-17:38=(0h01')
13:26-13:26=(0h01')
12:24-12:25=(0h01')
03:21-03:21=(0h01')
0h7'
3Xuân chiếng 2
10100:00-14:37=(14h37')
14h37'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
4Phù Niệm
101