Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/08/2024
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:03523532272419151275311-1
Đa Độ (HL)13:0319951525252545455565758606061
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:03109515150505049464341373839
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:0411356545352515050505050505150
S.Văn Úc (HL)13:039
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:0524
K. Mai Dương13:0496494338322721161162-3-9-13
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:05102
K. Cống Cau13:0168293231333638-324144467044853
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:0211929292930313233343536373839
K. Cộng Sản13:0385141415-352021232528295823336
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:0512452525353545556575866606061
K. Quang Hưng 213:0210193939392929392929393929292
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:0211652525353545556575859606162
K. Ngọc Chử13:0211032333333333334343434343535
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:0312053535353535455555657585859
K. Vườn Thần 213:03111122122122122122122122122122123123123123
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:03115122123123123123123123124125126127128128
K. hút TB Trường Nam13:03110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559971717172727273737475767778
K. Vườn Thần 113:05939999100100100100100101101102102103103
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:0411952525353535251504745454445
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:019673737374747575757676767777
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:05118535353535252515048454341
K. Mỹ Khê13:0597636364656566666768697070
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:0311950494948484747474545444239
K. Vân Quang 313:0393414141424344444547474949
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:0411653535250504948484746454543
K. Đức Phong 113:0410193939393939393939393939393
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:04115
K. Minh Tân13:0311794949494949494949494949494

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/08/2024
      16/08/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty -19.218.60.60.6117.6
2 Trạm Trung Trang -4-40.43.4
3 Trạm Kiến Thụy -40.428.811.611.628.60.2
4 Trạm Đồ Sơn -58.4544.42153
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/08/202415/08/202414/08/202413/08/202412/08/202411/08/2024
1TB Thụy Hương
10107:26-07:26=(0h01')
2Ngọc Chử
10112:13-12:14=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10100:00-14:37=(14h37')
14h37'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
23:39-24:00=(0h20')
23:17-23:19=(0h02')
12:29-12:31=(0h02')
08:07-08:10=(0h02')
00:11-00:12=(0h02')
0h28'
4Phù Niệm
101