Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
13/08/2024
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:285211211111111111010610510510410310110099
Đa Độ (HL)13:28311100100100100100100100100100100100100100
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:27109101101100100100100100100100100100100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:28113103103103103103103103103103103103103103
S.Văn Úc (HL)13:28910510510610410398979594919089
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:2923
K. Mai Dương13:28966676676676686686676676676676671046767
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:25117
K. Cống Cau13:296810610510610610510510549-134105104104105
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:2611981818181818181818181818181
K. Cộng Sản13:288590909089898888878787878787
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:25124127101101102102100184101102100102100101
K. Quang Hưng 213:26102105105105105105105105105105105105105105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:2611610210323102103102103303102102102102102
K. Ngọc Chử13:26110107107107107107107107107107107107107107
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:2712090909090909090909090909090
K. Vườn Thần 213:28110133134133133134134133134134133134134134
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:28115102102102102102102102102102102102102102
K. hút TB Trường Nam13:2811098989898989898989898989898
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599113113113113113113113113113113113113113
K. Vườn Thần 113:2993124124124124124124124124124124124124124
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:29120101101101101101100101100100100100100100
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:26979999999999100100100100100100100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:25117102102102102102102102102102102102102102
K. Mỹ Khê13:2597102102102102102102102102102102102
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:2811999999999999999999999999999
K. Vân Quang 313:289393939393939393939393939393
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:29116102102102102102102102102102102102102102
K. Đức Phong 113:2910183838383838383838383838383
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:29115100100100100100100100100100100100100100
K. Minh Tân13:2711794949494949494949494949494

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/08/2024
      12/08/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty -52.251.60.65.212.826.80.86
2 Trạm Trung Trang -30.229.80.425.80.63.4
3 Trạm Kiến Thụy -7.67.6-0.65.60.80.6
4 Trạm Đồ Sơn -0.6-0.60.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       12/08/202411/08/202410/08/202409/08/202408/08/202407/08/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10112:13-12:14=(0h01')
14:36-14:36=(0h01')
06:42-08:57=(2h14')
2h15'
3Xuân chiếng 2
10100:00-14:37=(14h37')
14h37'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
23:39-24:00=(0h20')
23:17-23:19=(0h02')
12:29-12:31=(0h02')
08:07-08:10=(0h02')
00:11-00:12=(0h02')
0h28'
19:33-19:36=(0h02')
18:55-18:57=(0h02')
16:22-16:24=(0h02')
16:18-16:20=(0h02')
15:45-15:47=(0h02')
13:40-13:42=(0h02')
08:43-08:44=(0h02')
0h14'
10:35-10:38=(0h02')
06:43-06:45=(0h02')
0h4'
21:14-21:16=(0h02')
21:03-21:05=(0h02')
20:39-20:41=(0h02')
20:04-20:06=(0h02')
19:48-19:50=(0h02')
19:31-19:33=(0h02')
18:20-18:22=(0h02')
18:06-18:08=(0h02')
17:43-17:45=(0h02')
17:20-17:23=(0h02')
16:57-17:00=(0h03')
16:28-16:30=(0h02')
15:28-15:29=(0h02')
14:33-14:36=(0h02')
14:17-14:19=(0h02')
14:03-14:05=(0h02')
13:37-13:39=(0h02')
13:23-13:25=(0h02')
11:56-11:58=(0h02')
11:08-11:09=(0h02')
10:43-10:44=(0h02')
10:38-10:40=(0h02')
10:21-10:22=(0h02')
10:15-10:17=(0h02')
09:37-09:39=(0h02')
09:27-09:29=(0h02')
08:51-08:52=(0h02')
08:25-08:27=(0h02')
07:57-07:59=(0h02')
07:32-07:35=(0h02')
07:26-07:28=(0h02')
1h3'
4Phù Niệm
10105:43-14:02=(8h19')
8h19'
07:01-11:38=(4h37')
05:33-06:57=(1h24')
6h1'
06:06-10:53=(4h47')
4h47'
05:29-10:41=(5h12')
5h12'