Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/08/2024
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:285298101102103104106107107108110111112112
Đa Độ (HL)12:27119103103103103103103103104103104104104104
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:30109969797979797979797979797
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:32114102102102102102102102102102102102102103
S.Văn Úc (HL)12:281422232426262829313234363739
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:2928
K. Mai Dương12:3196-457-457-457-457-457-457-457105668668668668668
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:3011810110210185101102101100103103100103102
K. Cống Cau12:296810110110199991019910199101101101101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:3011978797979797979797979797979
K. Cộng Sản12:288594949494949394939494949493
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:291249899991809725399999898989997
K. Quang Hưng 212:32100102102102102102102102102102102102102102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:30116101101101101101102102102102102102102102
K. Ngọc Chử12:3011098999899999899999999999999
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:31120929292929292929293939393
K. Vườn Thần 212:28111109109109109109109109109109109109109
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:28115105106106106106106106106106106106106106
K. hút TB Trường Nam12:28110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599111111111111111111111111111111111111111
K. Vườn Thần 112:3293110110110110110110110110110110110110110
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:29120100100100100100100100100100100100100100
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:319695959595959596969696969696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:30117100100100100100100100100100101101101101
K. Mỹ Khê12:309789899090908989899090909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:27119969696969696969697979797
K. Vân Quang 312:2793828282828282828282828282
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:29116100100100100100100100100100100100100100
K. Đức Phong 112:2810180818080808081808180818080
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:29115102102102102102102103103103103103103103
K. Minh Tân12:2911794949494949494949494949494

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/08/2024
      09/08/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/08/202408/08/202407/08/202406/08/202405/08/202404/08/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10114:36-14:36=(0h01')
06:42-08:57=(2h14')
2h15'
13:51-13:51=(0h01')
13:25-13:25=(0h01')
13:21-13:23=(0h02')
12:42-12:43=(0h01')
06:36-09:25=(2h49')
2h54'
3Xuân chiếng 2
10119:33-19:36=(0h02')
18:55-18:57=(0h02')
16:22-16:24=(0h02')
16:18-16:20=(0h02')
15:45-15:47=(0h02')
13:40-13:42=(0h02')
08:43-08:44=(0h02')
0h14'
10:35-10:38=(0h02')
06:43-06:45=(0h02')
0h4'
21:14-21:16=(0h02')
21:03-21:05=(0h02')
20:39-20:41=(0h02')
20:04-20:06=(0h02')
19:48-19:50=(0h02')
19:31-19:33=(0h02')
18:20-18:22=(0h02')
18:06-18:08=(0h02')
17:43-17:45=(0h02')
17:20-17:23=(0h02')
16:57-17:00=(0h03')
16:28-16:30=(0h02')
15:28-15:29=(0h02')
14:33-14:36=(0h02')
14:17-14:19=(0h02')
14:03-14:05=(0h02')
13:37-13:39=(0h02')
13:23-13:25=(0h02')
11:56-11:58=(0h02')
11:08-11:09=(0h02')
10:43-10:44=(0h02')
10:38-10:40=(0h02')
10:21-10:22=(0h02')
10:15-10:17=(0h02')
09:37-09:39=(0h02')
09:27-09:29=(0h02')
08:51-08:52=(0h02')
08:25-08:27=(0h02')
07:57-07:59=(0h02')
07:32-07:35=(0h02')
07:26-07:28=(0h02')
1h3'
4Phù Niệm
10105:43-14:02=(8h19')
8h19'
07:01-11:38=(4h37')
05:33-06:57=(1h24')
6h1'
06:06-10:53=(4h47')
4h47'
05:29-10:41=(5h12')
5h12'