Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/06/2026
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:3352-60-63-63-63-63-61-60-59-57-56-55-55-51
Đa Độ (HL)15:3511769707172747476787778808182
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:3610950484545454647484951525354
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:3411351515151525251515046383418
S.Văn Úc (HL)15:342-70
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:3416-67-72-75-79-80-80-80-80-80-80-80-79-79
K. Mai Dương15:3897102102102102103103103103103103103103103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:3511673747576777879808081828484
K. Cống Cau15:3868101101102102102102102102102102102102102
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:3411872737475767778798081828383
K. Cộng Sản15:3386109109110110110110110118110111111170111
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:3512475777879808182838586878990
K. Quang Hưng 215:36101-7-7-7-74-6-6-6-5-5-52-4
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:3511568697072737475767778798081
K. Ngọc Chử15:358138-1573737363737373733383738
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:3612076777879798182838385858787
K. Vườn Thần 215:34110116116116116116116116116116116116116116
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:34115
K. hút TB Trường Nam15:34110103103103103103103103103103103103103103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559971717273747576777979808283
K. Vườn Thần 115:369378797980818182828384858585
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:35119615957555556585960616364
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:349799100100100100100101101101101101102102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:3611757565452504847484950515354
K. Mỹ Khê15:369774757575757576767677777777
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:3811957575656555351504849505152
K. Vân Quang 315:389272727373737474747575757576
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:34116504948474543424040404142
K. Đức Phong 115:3410081828282828383838484848585
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:3411549494949494949464240362525
K. Minh Tân15:3611785858686868687878788888888

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/06/2026
      14/06/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/06/202613/06/202612/06/202611/06/202610/06/202609/06/2026
1TB Thụy Hương
10105:41-09:42=(4h01')
4h1'
2Ngọc Chử
10116:13-16:15=(0h02')
07:44-07:46=(0h02')
05:41-05:42=(0h02')
0h6'
3Xuân chiếng 2
10105:54-16:42=(10h48')
10h48'
12:37-17:55=(5h18')
05:51-08:20=(2h29')
7h47'
05:56-16:00=(10h04')
10h4'
05:59-16:54=(10h54')
10h54'
4Phù Niệm
10104:55-07:15=(2h20')
2h20'
04:47-10:43=(5h56')
5h56'
05:15-06:40=(1h25')
1h25'
04:54-04:57=(0h02')
07:28-07:30=(0h02')
19:21-19:24=(0h02')